sau xưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trước và sau, quá khứ và tương lai: "Sau xưa" là một từ ghép Hán Việt dùng để chỉ hai phạm trù thời gian đối lập: "xưa" (thời gian đã qua) và "sau" (thời gian sắp tới). Từ này thường dùng để bao quát toàn bộ câu chuyện, sự việc từ quá khứ đến tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (thường đi kèm với danh từ như "chuyện"):
- Các cụ già thường ngồi kể chuyện sau xưa cho con cháu nghe. (Các cụ già thường ngồi kể những câu chuyện về trước sau, quá khứ và tương lai cho con cháu nghe.)
- Câu chuyện sau xưa ấy đã trở thành bài học quý giá cho nhiều thế hệ. (Câu chuyện về trước sau ấy đã trở thành bài học quý giá cho nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chuyện sau xưa": Cụm từ cố định, dùng để chỉ những câu chuyện kể về sự việc trải dài từ quá khứ đến tương lai, hoặc những câu chuyện mang tính triết lý về thời gian, nhân sinh.
- Trong buổi họp mặt, ông ấy say sưa kể chuyện sau xưa của dòng họ. (Trong buổi họp mặt, ông ấy say sưa kể câu chuyện về trước sau của dòng họ.)
Biến thể và từ gần giống
Xưa sau: Là biến thể đảo trật tự của "sau xưa", cùng nghĩa.
- Những điều xưa sau, ông đều ghi chép cẩn thận vào sổ tay. (Những điều trước sau, ông đều ghi chép cẩn thận vào sổ tay.)
Trước sau: Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương, chỉ thứ tự thời gian hoặc sự kiên định.
- Anh ấy vẫn một lòng trước sau như một. (Anh ấy vẫn một lòng trước sau không thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Quá khứ và tương lai: Chỉ hai mốc thời gian đã qua và chưa đến.
- Cổ kim: Chỉ thời gian xa xưa và hiện tại (không bao hàm tương lai rõ ràng như "sau xưa").
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Sau xưa" là một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, trong lời kể của các bậc cao niên hoặc trong các ngữ cảnh mang tính trang trọng, triết lý.
- Kết hợp từ: Từ này hầu như luôn đi kèm với danh từ "chuyện" để tạo thành cụm "chuyện sau xưa". Rất hiếm khi đứng độc lập.
- Trước và sau: Nói chuyện sau xưa.